chai bố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chai rượu lớn: Một loại chai có dung tích lớn, thường được dùng để đựng rượu vang hoặc rượu mạnh. Thuật ngữ này chỉ kích cỡ chai, không phải một nhãn hiệu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiệc cưới chuẩn bị mười chai bố rượu vang đỏ.
- Ông ấy mua một chai bố whisky để tiếp khách quý.
- Trên kệ chỉ còn lại duy nhất một chai bố.
- Họ dùng chai bố để ủ rượu lâu năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chai bố" trong ngữ cảnh chuyên môn: Trong ngành rượu, "chai bố" thường được hiểu là chai có dung tích 1,5 lít, tương đương với hai chai tiêu chuẩn (0,75 lít). Đây là một trong các kích cỡ chai phổ biến.
- Dòng rượu cao cấp này được đóng trong chai bố để bảo quản được lâu hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Chai magnum: Từ tiếng Anh, đồng nghĩa với "chai bố", chỉ chai rượu dung tích 1,5 lít.
- Chai tiêu chuẩn: Chai có dung tích thông thường là 0,75 lít.
- Chai jéroboam: Một loại chai lớn hơn "chai bố", thường có dung tích 3 lít.
Từ đồng nghĩa
- Chai lớn: Cách gọi chung, không chuyên môn bằng.
- Chai cỡ đại: Nhấn mạnh vào kích cỡ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chai bố" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến rượu (vang, champagne, rượu mạnh). Ít khi dùng cho các loại nước giải khát thông thường.
- Đây là một từ khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp đời thường hơn là trong văn bản hành chính trang trọng.